nông sản

Học thuật
Thân thiện
nông sản

Người nông dân thu hoạch nông sản trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sản phẩm được sản xuất ra từ ngành nông nghiệp: Chỉ các loại cây trồng, vật nuôi hoặc sản phẩm từ chúng sau quá trình canh tác, chăn nuôi, thu hoạch.
    • Hàng hóa nguồn gốc từ nông nghiệp: Dùng để chỉ các sản phẩm nông nghiệp khi được xem xét dưới góc độ thương mại, kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lúa gạo một loại nông sản chủ lực của Việt Nam.
    • Hội chợ triển lãm giới thiệu nhiều loại nông sản đặc trưng của vùng miền.
    • Giá nông sản trên thị trường thế giới đang nhiều biến động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nông sản sạch": chỉ các sản phẩm nông nghiệp được sản xuất an toàn, hạn chế hóa chất độc hại.
    • Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng nông sản sạch.
  • "nông sản chế biến": chỉ các sản phẩm nông nghiệp đã qua một hoặc nhiều công đoạn xử lý, chế biến.
    • Xuất khẩu nông sản chế biến mang lại giá trị cao hơn so với xuất khẩu thô.
Biến thể từ gần giống
  • Nông nghiệp (danh từ): ngành sản xuất ra nông sản.
  • Nông dân (danh từ): người trực tiếp sản xuất ra nông sản.
  • Nông trại (danh từ): nơi sản xuất ra nông sản.
Từ đồng nghĩa
  • Sản phẩm nông nghiệp: Cách nói đầy đủ hơn, nhấn mạnh nguồn gốc từ ngành nông nghiệp.
  • Nông phẩm: Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Xuất khẩu nông sản: hoạt động bán nông sản ra thị trường nước ngoài.
    • Việt Nam xuất khẩu nông sản sang nhiều quốc gia.
  • Tiêu thụ nông sản: hoạt động mua bán, sử dụng nông sản trong nước.
    • Cần chính sách để mở rộng thị trường tiêu thụ nông sản trong nước.
Thành ngữ liên quan

(Từ "nông sản" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính thuật ngữ kinh tế - xã hội.)

nông sản

Người nông dân thu hoạch nông sản trên cánh đồng.

  1. Sản phẩm của nông nghiệp như thóc, gạo, bông, gai...

Từ gần giống